Bản dịch của từ 龀年 trong tiếng Việt

龀年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

龀年 (Danh từ)

chèn nián
01

Thời thơ ấu, khoảng thời gian còn là trẻ con, giai đoạn đầu đời đầy hồn nhiên.

童年。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龀年

chèn

nián

Các từ liên quan

龀岁
龀童
龀髫
龀齿
年丈
年三十
年上
年下
年世
龀
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
齔, 齓, 𢎕, 𪗕, 𪗗, 𪗠, 𪗥
Hình thái radical:
⿰,齿,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép