Bản dịch của từ 龀牙咧嘴 trong tiếng Việt
龀牙咧嘴
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
龀牙咧嘴 (Cụm từ)
【chèn yá lié zuǐ】
01
Nhe răng trợn mắt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龀牙咧嘴
chèn
龀
yá
牙
liě
咧
zuǐ
嘴
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 齔, 齓, 𢎕, 𪗕, 𪗗, 𪗠, 𪗥
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,匕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齓
襯
櫬
穪
疢
谶
衬
偁
䜟
讖
稱
䞋
龃
齿
龇
龌
龅
龊
龆
龉
龁
龄
龂
龋
㲳
唍
㫉
畜
鸯
袓
䬢
厜
脠
郸
貢
䍨
