Bản dịch của từ 龀童 trong tiếng Việt
龀童
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
龀童 (Danh từ)
【chèn tóng】
01
Trẻ em, thiếu nhi; cũng chỉ thời thơ ấu, tuổi ấu thơ.
儿童。亦指童年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龀童
chèn
龀
tóng
童
Các từ liên quan
龀岁
龀年
龀髫
龀齿
童乌
童仆
童便
童儿
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 齔, 齓, 𢎕, 𪗕, 𪗗, 𪗠, 𪗥
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,匕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齓
襯
櫬
穪
疢
谶
衬
偁
䜟
讖
稱
䞋
龃
齿
龇
龌
龅
龊
龆
龉
龁
龄
龂
龋
㲳
唍
㫉
畜
鸯
袓
䬢
厜
脠
郸
貢
䍨
