Bản dịch của từ 龀髫 trong tiếng Việt
龀髫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
龀髫 (Danh từ)
【chèn tiáo】
01
Thời thơ ấu, giai đoạn trẻ con còn nhỏ xíu, tóc còn chưa mọc hết hoặc còn lưa thưa.
2.指童年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trẻ nhỏ, đặc biệt chỉ các bé còn mọc răng sữa (hàm răng non nớt).
1.亦作“齓髫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龀髫
chèn
龀
tiáo
髫
Các từ liên quan
龀岁
龀年
龀童
龀齿
髫儿
髫冠
髫初
髫发
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 齔, 齓, 𢎕, 𪗕, 𪗗, 𪗠, 𪗥
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,匕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齓
襯
櫬
穪
疢
谶
衬
偁
䜟
讖
稱
䞋
龃
齿
龇
龌
龅
龊
龆
龉
龁
龄
龂
龋
㲳
唍
㫉
畜
鸯
袓
䬢
厜
脠
郸
貢
䍨
