Bản dịch của từ 龂 trong tiếng Việt
龂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
龂 (Danh từ)
【yín】
01
Lợi (răng)
同'龈'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tranh luận sôi nổi
龂龂:形容争辩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 齗
- Hình thái radical:
- ⿰齿斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥲
嚚
霪
苂
崯
訡
吟
䴛
荶
璌
誾
㹜
靷
檃
䠴
癮
㥼
隱
磤
廴
㥯
隐
朄
趛
龑
演
掩
俨
魇
乵
㭺
巘
䘶
㘙
郾
齴
龅
龁
龄
龇
齿
龊
龌
龉
龈
龋
龀
龃
嗖
筏
㟷
朞
酥
㜂
絗
普
違
靬
缂
𠔟
