Bản dịch của từ 龂齿弹舌 trong tiếng Việt
龂齿弹舌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
龂齿弹舌 (Động từ)
【yín chǐ dàn shé】
01
Lẩm bẩm chửi rủa, nhăn mặt, lộ răng và liếc lưỡi để chửi (thái độ hằn học, miệng lăm le chửi thề)
龇牙咧嘴地咒骂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龂齿弹舌
yín
龂
chǐ
齿
dàn
弹
shé
舌
Các từ liên quan
龂腭
龂龂
龂龂计较
齿冠
齿决
齿冷
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 齗
- Hình thái radical:
- ⿰齿斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥲
嚚
霪
苂
崯
訡
吟
䴛
荶
璌
誾
㹜
靷
檃
䠴
癮
㥼
隱
磤
廴
㥯
隐
朄
趛
龑
演
掩
俨
魇
乵
㭺
巘
䘶
㘙
郾
齴
龅
龁
龄
龇
齿
龊
龌
龉
龈
龋
龀
龃
嗖
筏
㟷
朞
酥
㜂
絗
普
違
靬
缂
𠔟
