Bản dịch của từ 龂龂 trong tiếng Việt

龂龂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

龂龂 (Danh từ)

yín yín
01

Lộ răng (cười) — miệng hé lộ răng; vẻ cười để lộ răng

1.露齿貌。

Ví dụ
02

Phẫn ghét, ghen ghét, oán giận (tâm trạng đố kỵ và hờn ghét)

4.忿嫉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tranh biện, cãi nhau (mô tả tiếng cãi nhau rít hoặc cộc lốc)

2.争辩貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vui vẻ hòa nhã, tỏ vẻ hoan hỷ và có thể thổ lộ hết ý nghĩ (thái độ vui vẻ, hoà nhã khi nói)

3.犹誾誾。和悦而能尽言之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龂龂

yín

Các từ liên quan

龂腭
龂齿弹舌
龂龂计较
龂
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰齿斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép