Bản dịch của từ 龃 trong tiếng Việt
龃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
龃 (Động từ)
【jǔ】
01
Khập khiễng
龃龉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 齟, 䶥, 𪙵
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矩
咀
䶥
莒
筥
舉
椇
榉
𠔖
㐦
蒟
䄔
龋
龀
龅
龇
龂
龈
龊
齿
龄
龉
龌
龆
㪜
䝰
嗕
銰
䪳
䄓
楏
摂
猺
䆨
瑊
楻
龃龉
