Bản dịch của từ 龃齚 trong tiếng Việt
龃齚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
龃齚 (Động từ)
【jǔ zé】
01
Cắn nhai; nghiến răng, dùng răng ăn hoặc nghiến (thường mô tả hành động càm nhai mạnh hoặc kêu răng nghiến)
咬嚼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龃齚
jǔ
龃
zé
齚
Các từ liên quan
龃龉
龃龉不入
龃龉不合
龃龉难入
龃龊
齚啮
齚指
齚舌
齚齖
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 齟, 䶥, 𪙵
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矩
咀
䶥
莒
筥
舉
椇
榉
𠔖
㐦
蒟
䄔
龋
龀
龅
龇
龂
龈
龊
齿
龄
龉
龌
龆
㪜
䝰
嗕
銰
䪳
䄓
楏
摂
猺
䆨
瑊
楻
龃龉
