Bản dịch của từ 龃龉不入 trong tiếng Việt
龃龉不入
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
龃龉不入 (Tính từ)
【jǔ yǔ bù rù】
01
Nghĩa là quan điểm, tính cách, lợi ích xung đột với nhau, khó dung hòa; nó giống như sự lệch lạc của răng hàm trên và hàm dưới. Cụm từ có thể được dùng làm trạng từ hoặc vị ngữ.
龃龉:上下牙齿不相配合。比喻互相抵触。常指见解不同,难于相容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龃龉不入
jǔ
龃
yǔ
龉
bù
不
rù
入
Các từ liên quan
龃齚
龃龉
龃龉不合
龃龉难入
龃龊
龉齚
龉龃
龉龉
龉龊
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
入不敷出
入世
入中
入临
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 齟, 䶥, 𪙵
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矩
咀
䶥
莒
筥
舉
椇
榉
𠔖
㐦
蒟
䄔
龋
龀
龅
龇
龂
龈
龊
齿
龄
龉
龌
龆
㪜
䝰
嗕
銰
䪳
䄓
楏
摂
猺
䆨
瑊
楻
龃龉
