Bản dịch của từ 龄齿 trong tiếng Việt

龄齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

龄齿 (Danh từ)

líng chǐ
01

Tuổi tác (số tuổi); danh từ chỉ tuổi — Hán Việt: linh xỉ (língchǐ 音近)

年龄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龄齿

líng

chǐ

齿

Các từ liên quan

龄梦
齿冠
齿决
齿冷
龄
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
齡, 齢, 𠎜
Hình thái radical:
⿰,齿,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép