Bản dịch của từ 龆发 trong tiếng Việt

龆发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

龆发 (Danh từ)

tiáo fā
01

Tóc mái rủ của trẻ con; cũng dùng để chỉ trẻ em (tóc bết, tóc chỏm lưa thưa của bé)

儿童下垂的头发。亦借指儿童。龆﹐通“髫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龆发

tiáo

Các từ liên quan

龆容
龆岁
龆年
龆年稚齿
发丧
龆
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
齠, 𪘈
Hình thái radical:
⿰,齿,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép