Bản dịch của từ 龆容 trong tiếng Việt
龆容
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
龆容 (Danh từ)
【tiáo róng】
01
Khuôn mặt trẻ con; nét mặt bầu bĩnh, phong cách khuôn mặt trông như thiếu niên (Hán Việt: đồng nhan — 童颜)
童颜。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龆容
tiáo
龆
róng
容
Các từ liên quan
龆发
龆岁
龆年
龆年稚齿
容与
容乞
容人
容仪
容众
