Bản dịch của từ 龆年 trong tiếng Việt
龆年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
龆年 (Danh từ)
【tiáo nián】
01
Thời thơ ấu; tuổi lên sáu (童年, tuổi trẻ thơ) — gợi nhớ thời niên thiếu, ký ức tuổi nhỏ
童年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龆年
tiáo
龆
nián
年
Các từ liên quan
龆发
龆容
龆岁
龆年稚齿
年丈
年三十
年上
年下
年世
