Bản dịch của từ 龆稚 trong tiếng Việt

龆稚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

龆稚 (Danh từ)

tiáo zhì
01

幼童, 年幼的孩子古語)— 指尚在襁褓或稚嫩的兒童稚子」「童稚同類

幼童。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龆稚

tiáo

zhì

Các từ liên quan

龆发
龆容
龆岁
龆年
稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
龆
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
齠, 𪘈
Hình thái radical:
⿰,齿,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép