Bản dịch của từ 龆龀 trong tiếng Việt
龆龀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
龆龀 (Danh từ)
【tiáo chèn】
01
Tuổi trẻ (dùng trong thuật ngữ tuổi tác cổ, chỉ tuổi còn nhỏ), cũng viết là “龆齓”
1.亦作“龆齓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thời thơ ấu (giai đoạn đổi răng, trẻ con còn tóc ngắn - chỉ tuổi thơ, thời niên thiếu rất nhỏ)
2.垂髫换齿之时。指童年。龆﹐通“髫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ trẻ con, trẻ nhỏ (đời xưa dùng để gọi thiếu nhi)
3.借指孩童。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龆龀
tiáo
龆
chèn
龀
Các từ liên quan
龆发
龆容
龆岁
龆年
龀岁
龀年
龀童
龀髫
龀齿
