Bản dịch của từ 龆龀 trong tiếng Việt

龆龀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

龆龀 (Danh từ)

tiáo chèn
01

Tuổi trẻ (dùng trong thuật ngữ tuổi tác cổ, chỉ tuổi còn nhỏ), cũng viết là “龆齓

1.亦作“龆齓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thời thơ ấu (giai đoạn đổi răng, trẻ con còn tóc ngắn - chỉ tuổi thơ, thời niên thiếu rất nhỏ)

2.垂髫换齿之时。指童年。龆﹐通“髫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ trẻ con, trẻ nhỏ (đời xưa dùng để gọi thiếu nhi)

3.借指孩童。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龆龀

tiáo

chèn

Các từ liên quan

龆发
龆容
龆岁
龆年
龀岁
龀年
龀童
龀髫
龀齿
龆
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
齠, 𪘈
Hình thái radical:
⿰,齿,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép