Bản dịch của từ 龇牙咧嘴 trong tiếng Việt

龇牙咧嘴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

龇牙咧嘴 (Thành ngữ)

zī yá lié zuǐ
01

Cắn răng cắn lợi

露着牙,咧着嘴,形容疼痛难忍的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhe răng trợn mắt; bộ dạng hung dữ

形容凶狠的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龇牙咧嘴

liě

zuǐ

Các từ liên quan

龇牙裂嘴
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
咧咧
咧嘴
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
龇
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【SÀI.THỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,齿,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép