Bản dịch của từ 龈擦音 trong tiếng Việt

龈擦音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

龈擦音 (Danh từ)

yín cā yīn
01

Âm xát phát ra từ phần mềm và hàm

发音时舌头与上颚齿龈摩擦的音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龈擦音

kěn

yīn

龈
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
齦, 龂, 齗, 㸧, 𪘟
Hình thái radical:
⿰,齿,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép