Bản dịch của từ 龈齴 trong tiếng Việt

龈齴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

龈齴 (Danh từ)

yín yǎn
01

Lợi răng lộ ra ngoài; ẩn dụ: vách đá dựng đứng, dốc thẳng đứng

牙龈外露。比喻陡峭的岩壁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龈齴

kěn

yǎn

Các từ liên quan

龈割
龈腭
龈齿弹舌
龈龈
龈龈计较
齴齴
龈
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
齦, 龂, 齗, 㸧, 𪘟
Hình thái radical:
⿰,齿,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép