Bản dịch của từ 龈龈 trong tiếng Việt
龈龈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
龈龈 (Động từ)
【yín yín】
01
Cắn, ngoạm (mô tả hành động dùng răng cắn, thường là nhẹ hoặc chấm phá)
咬啮貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龈龈
kěn
龈
Các từ liên quan
龈割
龈腭
龈齴
龈齿弹舌
龈龈计较
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 齦, 龂, 齗, 㸧, 𪘟
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
银
龂
䡨
㞤
崯
峾
訚
鈝
寅
㐺
苂
鄞
懇
肎
錹
墾
恳
豤
啃
肯
貇
肻
垦
龆
龂
龀
龃
龇
龄
龅
龋
龁
龊
龌
齿
嘎
漆
圙
綳
䈈
嗾
誘
骠
墌
㵆
䈍
閮
牙龈
齿龈
龈炎
龈音
上齿龈
牙龈炎
齿龈炎
齿龈音
前齿龈
龈脓肿
