Bản dịch của từ 龉龊 trong tiếng Việt

龉龊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

龉龊 (Tính từ)

yǔ chuò
01

Chật hẹp, tù túng; (văn) khe khắt, khó đọc khó hiểu — tương tự “龌龊” trong nghĩa chật chội hoặc khó coi

犹龌龊。局促,狭小。谓艰涩难读。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龉龊

chuò

Các từ liên quan

龉齚
龉龃
龉龉
龊巷
龊灯
龊茶
龊龊
龉
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
Các biến thể:
齬, 𩩑
Hình thái radical:
⿰,齿,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép