Bản dịch của từ 龉龊 trong tiếng Việt
龉龊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
龉龊 (Tính từ)
【yǔ chuò】
01
Chật hẹp, tù túng; (văn) khe khắt, khó đọc khó hiểu — tương tự “龌龊” trong nghĩa chật chội hoặc khó coi
犹龌龊。局促,狭小。谓艰涩难读。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龉龊
yǔ
龉
chuò
龊
Các từ liên quan
龉齚
龉龃
龉龉
龊巷
龊灯
龊茶
龊龊
