Bản dịch của từ 龊 trong tiếng Việt
龊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
龊 (Tính từ)
【chuò】
01
Không sạch sẽ; bẩn thỉu
不干净
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỉ ổi; bẩn thỉu; đáng khinh; tầm thường; không giá trị (phẩm chất)
比喻人品质恶劣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 齪, 𪘏, 𪘛, 𪘮
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋘
磭
鏃
婥
拺
辵
啜
擉
𠕗
䍳
娕
涰
龀
龌
龅
龄
龆
龈
龁
龉
龋
龇
龂
齿
儅
螋
鴌
馔
䁘
㗵
緜
魇
彈
䠀
蝪
駙
龌龊
卑鄙龌龊
卑陋龌龊
