Bản dịch của từ 龊巷 trong tiếng Việt

龊巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

龊巷 (Danh từ)

chuò xiàng
01

Khu phố bị phong tỏa, kiểm soát nghiêm ngặt, không cho ra vào tự do.

街巷戒严。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龊巷

chuò

xiàng

Các từ liên quan

龊灯
龊茶
龊龊
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
龊
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XÚC】
Các biến thể:
齪, 𪘏, 𪘛, 𪘮
Hình thái radical:
⿰,齿,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép