Bản dịch của từ 龊茶 trong tiếng Việt
龊茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
龊茶 (Danh từ)
【chuò chá】
01
Tập tục thời Tống, quan binh bắt các cửa hàng phải phục vụ trà nước để lấy lòng, nhằm xin tiền hoặc quà cáp.
宋代习俗。官府兵丁差役向街肆店铺点送茶水﹐借以乞求钱物,谓之“龊茶”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龊茶
chuò
龊
chá
茶
Các từ liên quan
龊巷
龊灯
龊龊
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 齪, 𪘏, 𪘛, 𪘮
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋘
磭
鏃
婥
拺
辵
啜
擉
𠕗
䍳
娕
涰
龀
龌
龅
龄
龆
龈
龁
龉
龋
龇
龂
齿
儅
螋
鴌
馔
䁘
㗵
緜
魇
彈
䠀
蝪
駙
龌龊
卑鄙龌龊
卑陋龌龊
