Bản dịch của từ 龋齿 trong tiếng Việt
龋齿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
龋齿 (Danh từ)
【qú chǐ】
01
Sâu răng; bệnh sâu răng
病,食物残渣在牙缝中发酵,产生酸类,破坏牙齿的轴质,形成空洞,症状是牙疼、牙眼肿胀等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Răng sâu
患这种病的牙。 也叫蛙齿、姓牙,俗称虫牙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龋齿
qǔ
龋
chǐ
齿
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 齲, 䶚, 𤘐
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,禹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨ノ丨フ一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苣
䢗
䌌
取
竘
䶚
詓
竬
紶
娶
蝺
齲
龈
齿
龌
龀
龆
龅
龁
龉
龇
龄
龂
龃
㸃
鄼
藈
癉
䙛
駾
謈
凟
臉
䍺
尶
輿
龋齿
龋洞
齿龋
防龋
龋蠹
龋齿性
