Bản dịch của từ 龋齿性 trong tiếng Việt

龋齿性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

龋齿性 (Danh từ)

qǔ chǐ xìng
01

Tính chất sâu răng

由于龋齿而引起的疾病或状况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龋齿性

chǐ

齿

xìng

龋
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【CỦ】
Các biến thể:
齲, 䶚, 𤘐
Hình thái radical:
⿰,齿,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép