Bản dịch của từ 龌龊 trong tiếng Việt

龌龊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

龌龊 (Tính từ)

wò chuò
01

Hẹp hòi; câu nệ tiểu tiết

形容气量狭小,拘于小节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bẩn; bẩn thỉu; nhơ nhớp; không sạch sẽ

不干净;脏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đê hèn; bỉ ổi

比喻人品质恶劣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龌龊

chuò

Các từ liên quan

龌浊
龌齚
龌齱
龌龌龊龊
龊巷
龊灯
龊茶
龊龊
龌
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
齷, 䠎
Hình thái radical:
⿰,齿,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép