Bản dịch của từ 龎 trong tiếng Việt
龎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
龎 (Tính từ)
【páng】
01
Giống chữ “庞”, nghĩa là lộn xộn, bừa bộn; to lớn, đồ sộ (nhớ câu '庞大 như con voi')
同“庞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 厐, 龐, 龎
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,龍
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逄
徬
鰟
䮾
㝑
䅭
䨦
彷
趽
䠙
篣
舽
龍
龓
龑
龕
龔
龗
龏
龘
䶬
龍
龖
龒
鵥
㘌
癞
鞥
巀
㦟
癚
繧
䩳
䉒
䫗
䫔
