Bản dịch của từ 龒 trong tiếng Việt
龒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龒 (Danh từ)
【lóng】
01
Rồng (chữ Hán cổ, ít dùng)
Old variant of 龍|龙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍
- Hình thái radical:
- ⿱龍示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 龍
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癃
篭
㡣
㚅
櫳
鏧
霳
嚨
豅
䪊
龓
瀧
龓
龔
龕
龗
龎
龏
龘
龖
䶬
龍
龍
龑
㦬
籘
孋
䍎
攢
𠖪
觻
鷘
䲀
鰾
亹
籝
