Bản dịch của từ 龓 trong tiếng Việt
龓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
龓 (Danh từ)
【lóng】
01
Dây cương ngựa (dùng để điều khiển ngựa, dễ nhớ như 'lung' dây cương)
马笼头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 𪚞, 𫜲
- Hình thái radical:
- ⿰,有,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 龍
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丿乚一一丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漋
鏧
龒
矓
朧
蠪
䃧
㡣
㦕
驡
窿
鸗
陇
壟
㴳
㙙
儱
笼
垅
拢
垄
隴
攏
篢
䶬
龑
龎
龖
龒
龏
龘
龍
龕
龗
龔
龍
耲
䞊
鑧
䣣
䫳
䏊
鑑
欆
籝
黰
糵
鱄
