Bản dịch của từ 龕 trong tiếng Việt
龕
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龕 (Danh từ)
【kān】
01
(Hình thanh) Chữ có bộ Long, âm hợp, nghĩa gốc là hình dáng con rồng
(形聲。從龍,合聲。本義:龍的樣子)
Ví dụ
02
Hình dáng con rồng
同本義
Ví dụ
03
Hang nhỏ hoặc nhà nhỏ (như hang đá nhỏ để ở)
小窟或小屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Phòng nhỏ bằng đá để thờ tượng Phật hoặc thần linh (như ngăn tường để đặt tượng)
供奉佛像或神位的石室或小閣
Ví dụ
05
Hộp đựng vật linh thiêng, như hòm thờ
盛放神聖物品的盒子。
Ví dụ
06
Phòng nhỏ dưới chân tháp, như một gian nhỏ
塔,塔下室
Ví dụ
龕 (Động từ)
【kān】
01
Chứa đựng, bao gồm (giống như cái túi đựng)
容納;盛裝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh bại, bình định (đồng nghĩa với chữ 戡)
通「戡」。攻克,平定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
