Bản dịch của từ 龗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

líng
01

Rồng - linh vật huyền thoại bay lượn trên trời, biểu tượng quyền lực và may mắn trong văn hóa Việt.

龍。《説文•龍部》:“龗,龍也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương tự chữ “” (linh): thần linh, linh hồn, điều tốt lành; biểu thị sự thiêng liêng và thiện lành.

同“靈”。神靈;良善。《玉篇•龍部》:“龗,又作靈。神 也,善也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

龗
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 靇, 𩆇, 𩆈, 𪚙
Hình thái radical:
⿱,霝,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép