Bản dịch của từ 龙东 trong tiếng Việt

龙东

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙东 (Tính từ)

lóng dōng
01

Già nua, lụ khụ (như “lão suy yếu”); tương tự trạng thái già yếu, run rẩy — chú thích: từ cổ, ít dùng, đồng nghĩa với “龙钟” (lóngzhōng) Hán Việt: long chung

犹龙钟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙东

lóng

dōng

Các từ liên quan

龙丘
龙丝
龙举
龙举云兴
龙举云属
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép