Bản dịch của từ 龙举 trong tiếng Việt
龙举
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙举 (Danh từ)
【lóng jǔ】
01
Bay lên hóa thành tiên; hóa thân thành tiên (chỉ sự thăng hoa,羽化登仙)
3.谓羽化而登仙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Viết) Mô tả nét và nét vẽ: mạnh mẽ, bay bổng như rồng phượng (dùng để miêu tả nét thư pháp)
4.犹言龙蟠凤翥。形容笔势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bay lên như rồng (chỉ việc bay cao, vút lên, tương tự “龙翔”)
1.犹龙翔。
Ví dụ
04
比喻王朝或君主的兴起、王业开始兴盛(“龙”借指皇室或王权,举指兴起)
2.喻王业兴起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙举
lóng
龙
jǔ
举
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举云兴
龙举云属
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
