Bản dịch của từ 龙书案 trong tiếng Việt

龙书案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙书案 (Danh từ)

lóng shū àn
01

Bản án, hồ sơ (mang tên 'Long') — chú thích: '龙书案' '龙案',thường chỉ một vụ án () hoặc hồ sơ có liên quan tới cái tên/nhân vật '' hoặc một loại bản án/biên bản mang tính biểu tượng

即龙案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙书案

lóng

shū

àn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
案临
案举
案事
案件
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép