Bản dịch của từ 龙井茶 trong tiếng Việt
龙井茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙井茶 (Danh từ)
【lóng jǐng chá】
01
Một loại trà xanh nổi tiếng, nguồn gốc ở Long Tỉnh (Hangchâu, Chiết Giang); lá xanh mướt, dẹt, thơm ngát, vị dịu, thường gọi là trà Long Tỉnh
一种绿茶。产于浙江杭州龙井,故名。叶片色翠绿、光润,状扁平。具有色绿、香郁、味甘、形美等特点,所含氨基酸、儿茶素、叶绿素及维生素c等,均较丰富。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙井茶
lóng
龙
jǐng
井
chá
茶
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
井中泥
井乘
井井
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
