Bản dịch của từ 龙介 trong tiếng Việt
龙介
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙介 (Cụm từ)
【lóng jiè】
01
动物名。环节动物门多毛纲着生目龙介科。体圆长,前端有赤色的鳃丝及触手、鳃丝所变的管盖,下端被石灰质或膜质的弯管。体长约六至九公分,栖于海滨水线间,常以弯管末端树立于岩礁上。鳃丝在水中摇动情形犹如一盛开的花朵,色彩灿烂。遇外敌时,身体可缩入管内,并以管盖封闭管口以确保安全。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙介
lóng
龙
jiè
介
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
