Bản dịch của từ 龙仙芝 trong tiếng Việt

龙仙芝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙仙芝 (Danh từ)

lóng xiān zhī
01

Tên người / danh xưng (còn gọi là “龙仙”) — một danh xưng/biệt hiệu mang sắc thái thần tiên hoặc tên riêng truyền thống

1.亦称“龙仙”。

Ví dụ
02

2.灵草名。五芝之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙仙芝

lóng

xiān

zhī

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép