Bản dịch của từ 龙伯 trong tiếng Việt

龙伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙伯 (Danh từ)

lóng bó
01

Thuộc tên riêng: người khổng lồ trong nước Long (một nhân vật/địa danh cổ), tức 'người khổng lồ của nước Long'

1.指龙伯国的巨人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngư dân; người đánh cá (chỉ theo nghĩa ẩn dụ)

2.喻指渔者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙伯

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
伯主
伯乐
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép