Bản dịch của từ 龙伯国 trong tiếng Việt
龙伯国
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙伯国 (Tính từ)
【lóng bó guó】
01
Long Bác quốc — trong cổ tích/chuyện xưa nói đến một nước (vương quốc) lớn trong truyền thuyết
1.古代传说中的大人国。
Ví dụ
02
对英国帝国主义的蔑称——凶狠、霸道的“英国佬”(带贬义、近代话语用法)
2.近代亦借指凶狠的英国帝国主义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙伯国
lóng
龙
bó
伯
guó
国
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
伯主
伯乐
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
