Bản dịch của từ 龙光 trong tiếng Việt
龙光

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙光 (Danh từ)
Ánh sáng rực rỡ trên mình rồng; hàm ý ánh quang khác thường, huy hoàng
1.龙身上的光。喻指不同寻常的光辉。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Văn bản) đề cập đến sự xuất hiện của ánh sáng rực rỡ bất thường hoặc ánh sáng đầy màu sắc (thường mang ý nghĩa tốt lành và tốt lành), có thể liên quan đến vinh quang của con rồng.
2.指发生不同寻常的光辉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khí tốt của thiên tử; điềm lành, hào quang của vua (thuật ngữ cổ, chỉ 'sức rạng' như ánh sáng rồng)
3.天子气,瑞气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sự phong thái, thần sắc phi thường (thường mô tả vóc dáng, khí度 như rồng — uy nghi, oai phong)
4.非凡的风采,神采。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặc chỉ phong thái, vẻ oai nghiêm, sáng lạn như rồng của hoàng đế
5.特指皇帝的风采。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tài hoa; năng khiếu, phẩm chất xuất chúng (như tài năng, thông minh)
6.指才华。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ người có tài năng kiệt xuất (ví như 'rồng' tài năng); người xuất chúng, tài tử
7.喻指有才华者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ánh sáng (rực) của thanh kiếm/đao; ánh quang chói giữ lấy ý nghĩa 'vầng sáng kiếm' — nhớ bằng Hán Việt: 龙 (long) + 光 (quang) — hình ảnh lưỡi gươm tỏa sáng như rồng phát quang
8.宝剑的光芒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ân sủng, vinh quang do nhà vua ban; sự tôn vinh, vinh dự (cổ ngữ, mang sắc thái triều đình)
9.皇帝给予的恩宠,荣光。龙,通“宠”。语本《诗.小雅.蓼萧》:“既见君子,为龙为光。”毛传﹕“龙﹐宠也。”郑玄笺:“‘为宠为光’﹐言天子恩泽光耀被及己也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙光
lóng
龙
guāng
光
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
