Bản dịch của từ 龙具 trong tiếng Việt

龙具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙具 (Danh từ)

lóng jù
01

Chiếc áo che cho trâu (như áo mưa, áo che khi trâu kéo) — trang phục/che phủ cho gia súc (từ cổ, ít dùng)

1.指牛衣。

Ví dụ
02

Chăn màn, áo lớn rách sơ sài; đồ đắp che thân thô sơ, mảnh mai (nghĩa bóng: quần áo, vật dụng tồi, đơn sơ)

2.喻指简陋粗糙的衣被。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙具

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép