Bản dịch của từ 龙准 trong tiếng Việt
龙准
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙准 (Danh từ)
【lóng zhǔn】
01
Danh xưng chỉ hàm ý về vua/nhân diện vua (mượn từ sử ký: “龙准” để chỉ Hoàng đế; nghĩa bóng: dung mạo, uy phong của vua).
1.《史记.高祖本纪》:“高祖为人,隆准而龙颜。”后以“龙准”借指皇帝。
Ví dụ
02
Mũi (của) long; theo cổ truyền chỉ phần mũi của vua (từ Hán cổ, hình tượng hóa 'long' = rồng, 'chuẩn/準' = mũi); nghĩa cổ: “mũi rồng”, ám chỉ mũi của đế vương
2.指帝王之鼻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙准
lóng
龙
zhǔn
准
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
准予
准人
准伏
准保
准信
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
