Bản dịch của từ 龙凤喜烛 trong tiếng Việt

龙凤喜烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙凤喜烛 (Danh từ)

lóng fèng xǐ zhú
01

Nến cưới kiểu cũ có hình rồng-phượng, thường dùng trong lễ cưới truyền thống

旧时结婚用的蜡烛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙凤喜烛

lóng

fèng

zhú

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép