Bản dịch của từ 龙凤团 trong tiếng Việt

龙凤团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙凤团 (Danh từ)

lóng fèng tuán
01

Tên một loại trà (龍鳳團茶) — trà viên hình tròn/khối, thường mang tên 'Long Phụng' (long = rồng, phụng = phượng), gọi ngắn là 'Long Phụng đoàn'

即龙凤团茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙凤团

lóng

fèng

tuán

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép