Bản dịch của từ 龙凤团茶 trong tiếng Việt

龙凤团茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙凤团茶 (Danh từ)

lóng fèng tuán chá
01

Trà tiến phẩm thời Tống nén thành bánh hình tròn, trên mặt trang trí hoa văn rồng-phượng; loại trà cống vật, mang tính nghi lễ và trang trọng.

宋时制为圆饼形贡茶,上有龙凤纹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙凤团茶

lóng

fèng

tuán

chá

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép