Bản dịch của từ 龙凤通宝 trong tiếng Việt

龙凤通宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙凤通宝 (Danh từ)

lóng fèng tōng bǎo
01

Tên một loại tiền cổ (常见作钱币名称),硬币/铜钱上有龙凤图案常见于古代铸币与饰品

钱币名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙凤通宝

lóng

fèng

tōng

bǎo

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
宝业
宝中铁路
宝书
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép