Bản dịch của từ 龙凤饼 trong tiếng Việt

龙凤饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙凤饼 (Danh từ)

lóng fèng bǐng
01

Bánh lễ trong đám cưới xưa (bánh cưới có in họa tiết rồng-phượng, nhà trai biếu nhà gái)

旧时婚姻过礼时,男家赠女家的糕点,上有龙凤花纹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙凤饼

lóng

fèng

bǐng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép