Bản dịch của từ 龙华树 trong tiếng Việt
龙华树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙华树 (Danh từ)
【lóng huá shù】
01
Thuật ngữ Phật giáo: “cây đạo” liên quan đến việc thành đạo của Phật Di Lặc; có thể hiểu là cây linh thiêng, cây tượng trưng cho thời điểm Di Lặc thành đạo
佛教语。弥勒成道时的道树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙华树
lóng
龙
huá
华
shù
树
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
华东
华东师范大学
华丝
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
