Bản dịch của từ 龙华饭 trong tiếng Việt

龙华饭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙华饭 (Danh từ)

lóng huá fàn
01

Sữa cô đặc/kem bơ sữa (醍醐),một phẩm vật từ sữa trâu/bò trong kinh Phật, được xem là 'vị ngon bậc nhất' và có công dụng chữa tâm loạn; Hán Việt: đề hồ/đề hô (liên hệ: 醍醐).

即醍醐。牛乳制成。佛家以为味中第一,药中第一,善治众生热恼乱心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙华饭

lóng

huá

fàn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
华东
华东师范大学
华丝
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép